Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大正デモクラシー
[Đại Chính]
たいしょうデモクラシー
🔊
Danh từ chung
dân chủ Taishō
🔗 大正
Hán tự
大
Đại
lớn; to
正
Chính
chính xác; công bằng