大欠伸 [Đại Khiếm Thân]
大あくび [Đại]
おおあくび
Danh từ chung
ngáp lớn
JP: 大あくびをして。
VI: Hãy ngáp một cái lớn.
Danh từ chung
ngáp lớn
JP: 大あくびをして。
VI: Hãy ngáp một cái lớn.