Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大極殿
[Đại Cực Điện]
だいごくでん
🔊
Danh từ chung
Đại Cực Điện
Hán tự
大
Đại
lớn; to
極
Cực
cực; giải quyết; kết luận; kết thúc; cấp bậc cao nhất; cực điện; rất; cực kỳ; nhất; cao; 10**48
殿
Điện
ông; sảnh; biệt thự; cung điện; đền; chúa