大根おろし [Đại Căn]
大根下ろし [Đại Căn Hạ]
大根卸し [Đại Căn Tá]
だいこんおろし
だいこおろし
Danh từ chung
củ cải bào
Danh từ chung
dụng cụ bào củ cải