大本営 [Đại Bản Doanh]
だいほんえい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 26000
Độ phổ biến từ: Top 26000
Danh từ chung
Đại bản doanh Đế quốc (Nhật Bản)