1. Thông tin cơ bản
- Từ: 大木(たいぼく)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: cây to, cây cổ thụ
- Độ trang trọng: Trung tính; dùng trong miêu tả tự nhiên, kiến trúc cảnh quan
- Mẫu kết hợp: 一本の大木/大木がそびえ立つ/大木が倒れる/大木を伐採する/大木の根/大木の幹/大木の木陰
2. Ý nghĩa chính
“大木” chỉ cây lớn về kích thước hoặc tuổi đời, thường gợi cảm giác hùng vĩ, bền vững (ví dụ: cây trong khu đền, rừng già).
3. Phân biệt
- 木: “cây” nói chung.
- 樹木: từ chung, trang trọng hơn “木”.
- 巨木/大樹: nhấn mạnh kích thước rất lớn; “巨木” dùng nhiều trong ghi chú khảo sát.
- 古木/老木: nhấn mạnh tuổi già/cổ.
- 若木/苗木: đối lập – cây non/cây giống.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng miêu tả thực tế trong thiên nhiên, di sản, công viên, kiến trúc cảnh quan.
- Thường đi với động từ: そびえ立つ, 倒れる, 生い茂る, 伐採する, 根を張る.
- Không thường dùng làm ẩn dụ trong hội thoại thường ngày; khi ẩn dụ che chở hay quyền uy, văn chương hay dùng 大樹 hơn.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 巨木 |
Đồng nghĩa mạnh |
cây khổng lồ |
Nhấn kích thước rất lớn |
| 大樹 |
Liên quan |
đại thụ |
Hơi văn chương; cũng dùng làm ẩn dụ |
| 古木/老木 |
Liên quan |
cổ thụ, cây già |
Nhấn tuổi |
| 木/樹木 |
Khái quát |
cây, thực vật thân gỗ |
Từ chung |
| 若木/苗木 |
Đối nghĩa |
cây non, cây giống |
Đối lập về tuổi/kích thước |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 大: “to, lớn” (On: ダイ/タイ)
- 木: “cây, gỗ” (On: ボク/モク; Kun: き)
- Cấu tạo nghĩa: “to” + “cây” → cây lớn/cổ thụ
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn hóa Nhật, 大木 gắn với không gian linh thiêng (cây thiêng ở đền – 神木). Khi miêu tả cảnh quan, 一本の大木 gợi tính điểm nhấn mạnh mẽ về chiều cao, tán rộng và lịch sử của nơi chốn.
8. Câu ví dụ
- 神社の境内に大木がそびえ立っている。
Một cây cổ thụ sừng sững trong khuôn viên đền.
- 台風で古い大木が倒れた。
Cây lớn đã đổ do bão.
- この森には樹齢百年を超える大木が多い。
Trong khu rừng này có nhiều cổ thụ hơn trăm năm tuổi.
- 大木の根が道を持ち上げている。
Rễ của cây lớn làm đội mặt đường lên.
- 夏は大木の木陰で涼む。
Mùa hè tôi nghỉ mát dưới bóng cây lớn.
- 彼は大木に背を預けて休んだ。
Anh ấy tựa lưng vào cây to để nghỉ.
- 町は景観保護のため大木を伐採しない。
Thị trấn không chặt cây lớn để bảo vệ cảnh quan.
- 大木の幹には苔がびっしり生えている。
Thân cây cổ thụ phủ đầy rêu.
- 小川のそばに一本の大木が立っている。
Cạnh con suối có một cây lớn đứng đó.
- 野鳥が大木に巣を作った。
Chim rừng làm tổ trên cây to.