大書 [Đại Thư]

たいしょ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

viết chữ lớn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ功績こうせき特筆大書とくひつたいしょすべきものがある。
Công lao của anh ấy đáng được ghi nhận đặc biệt.