Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大改訂
[Đại Cải Đính]
だいかいてい
🔊
Danh từ chung
sửa đổi lớn
Hán tự
大
Đại
lớn; to
改
Cải
cải cách; thay đổi; sửa đổi; kiểm tra
訂
Đính
sửa đổi; sửa chữa; quyết định