大振り [Đại Chấn]
大ぶり [Đại]
おお振り [Chấn]
おおぶり
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 28000
Độ phổ biến từ: Top 28000
Tính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
hơi lớn; cỡ lớn hơn; hơi to
🔗 小振り
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
vung mạnh (gậy, vợt, v.v.); cú quét dài