大抜擢 [Đại Bạt Trạc]
だいばってき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
lựa chọn bất ngờ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
lựa chọn bất ngờ