大打撃 [Đại Đả Kích]

だいだげき

Danh từ chung

cú đánh nặng; thiệt hại nghiêm trọng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょかれにはだい打撃だげきだった。
Cái chết của cô ấy là một cú sốc lớn đối với anh ấy.
これは、わたしにとってはだい打撃だげきよ。
Điều này thật là một đòn giáng mạnh đối với tôi.
それは我々われわれにとってだい打撃だげきであった。
Đó là một đòn giáng mạnh đối với chúng ta.