大手銀行 [Đại Thủ Ngân Hành]

おおてぎんこう

Danh từ chung

ngân hàng lớn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

大手おおて銀行ぎんこう大半たいはんがこの制度せいど導入どうにゅうしている。
Hầu hết các ngân hàng lớn đã áp dụng hệ thống này.