Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大憲章
[Đại Hiến Chương]
だいけんしょう
🔊
Danh từ chung
Đại Hiến Chương
🔗 マグナカルタ
Hán tự
大
Đại
lớn; to
憲
Hiến
hiến pháp; luật
章
Chương
chương; huy hiệu