Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大恩
[Đại Ân]
だいおん
🔊
Danh từ chung
ơn lớn; nghĩa vụ lớn
Hán tự
大
Đại
lớn; to
恩
Ân
ân huệ; lòng tốt; ân đức