Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大怪獣
[Đại Quái Thú]
だいかいじゅう
🔊
Danh từ chung
quái vật khổng lồ
Hán tự
大
Đại
lớn; to
怪
Quái
nghi ngờ; bí ẩn; ma quái
獣
Thú
thú vật