Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大念仏
[Đại Niệm Phật]
だいねんぶつ
🔊
Danh từ chung
tụng niệm lớn tiếng
🔗 念仏
Hán tự
大
Đại
lớn; to
念
Niệm
mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý
仏
Phật
Phật; người chết; Pháp