大局的 [Đại Cục Đích]
たいきょくてき
Tính từ đuôi na
rộng (quan điểm, tầm nhìn, v.v.); lớn
JP: もっと大局的に見て判断すべきだ。
VI: Bạn nên nhìn nhận và đánh giá một cách toàn diện hơn.
🔗 大局
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ここでは物事を大局的に捉えなければいけないよ。
Ở đây chúng ta phải nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện.