大小 [Đại Tiểu]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000
Danh từ chung
kích thước
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
lớn và nhỏ (kích thước); các kích thước khác nhau
JP: 道路上の大小の石に気をつけなさい。
VI: Hãy cẩn thận với những viên đá lớn nhỏ trên đường.
Danh từ chung
daishō (cặp kiếm dài và ngắn)
Danh từ chung
trống lớn và nhỏ
Danh từ chung
tháng dài và tháng ngắn
Danh từ chung
sic bo (trò chơi xúc xắc Macao); tai sai; dai siu; lớn và nhỏ