大小 [Đại Tiểu]

だいしょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chung

kích thước

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

lớn và nhỏ (kích thước); các kích thước khác nhau

JP: 道路どうろじょう大小だいしょういしをつけなさい。

VI: Hãy cẩn thận với những viên đá lớn nhỏ trên đường.

Danh từ chung

daishō (cặp kiếm dài và ngắn)

Danh từ chung

trống lớn và nhỏ

Danh từ chung

tháng dài và tháng ngắn

Danh từ chung

sic bo (trò chơi xúc xắc Macao); tai sai; dai siu; lớn và nhỏ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ヌテラは日本にほんのなかでなじみがうすいが、アメリカやヨーロッパなどでは人気にんきのあるスプレッドであり、スーパーマーケットや食料しょくりょうひんてんには、大小だいしょうさまざまなサイズのびんならんでいる光景こうけいられる。
Nutella không phổ biến lắm ở Nhật Bản nhưng rất được ưa chuộng ở Mỹ và châu Âu, và bạn có thể thấy nhiều loại kích cỡ khác nhau được bày bán tại các siêu thị và cửa hàng tạp hóa.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 大小
  • Cách đọc: だいしょう
  • Loại từ: Danh từ (cũng dùng như định ngữ với の: 大小の〜)
  • Nghĩa khái quát: lớn nhỏ; kích cỡ; quan hệ lớn–nhỏ (so sánh, thứ tự)
  • Ngữ vực: miêu tả kích thước, cửa hàng, toán/logic (quan hệ “lớn–bé”)

2. Ý nghĩa chính

  • Nghĩa 1: Chỉ nhiều kích cỡ: 大小さまざま (đủ cỡ lớn nhỏ), いろいろな大小の石 (đá đủ lớn nhỏ).
  • Nghĩa 2: Quan hệ so sánh lớn–bé trong toán/logic: 大小関係 (quan hệ lớn nhỏ), 大小を比較する (so sánh lớn nhỏ).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 大きさ: “kích thước” nói về độ lớn của một vật cụ thể. 大小 nhấn mạnh sự đa dạng hoặc quan hệ so sánh giữa các đối tượng.
  • サイズ: “size” mượn tiếng Anh, dùng cho quần áo/giày. 大小 thiên về miêu tả tổng quát hoặc hàn lâm.
  • 多少: “ít nhiều” (lượng), không phải “lớn nhỏ”. Dễ nhầm vì cùng âm しょう.
  • 大小便: từ khác nghĩa (đại tiểu tiện). Không nhầm lẫn với 大小 đơn thuần.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Định ngữ với の: 大小の違い/大小の粒 (hạt lớn nhỏ), 大小の企業 (doanh nghiệp lớn nhỏ).
  • Thành cụm thường dùng: 大小さまざま, 大小取り揃える (có đủ cỡ), 大小関係, 大小を問わず (không kể lớn nhỏ).
  • Phong cách: Trung tính, hơi trang trọng khi dùng trong văn viết/biển hiệu cửa hàng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
大きさ Liên quan Độ lớn, kích thước Nói về một đối tượng cụ thể.
サイズ Liên quan Kích cỡ (size) Trang phục, giày dép, đồ dùng.
規模 Liên quan Quy mô Thường dùng cho tổ chức, dự án.
多少 Phân biệt Ít nhiều Không phải “lớn nhỏ”.
大小関係 Ngữ cố định Quan hệ lớn–bé Toán học, sắp thứ tự.
大中小 Liên quan To – vừa – nhỏ Phân loại theo cỡ.
均一 Đối nghĩa (một phần) Đồng nhất Trái với “đủ cỡ lớn nhỏ”.
同サイズ Đối nghĩa (một phần) Cùng cỡ Không có sự khác biệt lớn–bé.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 大 (ダイ/タイ, おお): to, lớn.
  • 小 (ショウ, ちいさい): nhỏ, bé.
  • Ghép nghĩa: “lớn–nhỏ”, dùng để nói tập hợp nhiều kích cỡ hoặc so sánh.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong bán lẻ, cụm “サイズは大小取り揃えております” rất hay gặp để trấn an khách là cửa hàng có đủ cỡ. Trong học thuật, “大小関係” liên quan đến sắp thứ tự và so sánh, xuất hiện trong toán rời rạc và khoa học máy tính. Cần chú ý phân biệt với 多少 và 大小便 để tránh hiểu sai.

8. Câu ví dụ

  • 大小さまざまな石が海岸に転がっている。
    Những hòn đá lớn nhỏ đủ loại nằm lăn trên bờ biển.
  • この店は靴のサイズを大小取り揃えています。
    Cửa hàng này có đủ cỡ giày lớn nhỏ.
  • 粒の大小によって食感が変わる。
    Tuỳ lớn nhỏ của hạt mà cảm giác ăn thay đổi.
  • 企業の大小を問わず応募できます。
    Không kể lớn nhỏ doanh nghiệp đều có thể ứng tuyển.
  • まず二つの値の大小を比較しよう。
    Trước hết hãy so sánh lớn nhỏ của hai giá trị.
  • 箱の大小によって料金が異なります。
    Phí khác nhau tuỳ kích cỡ lớn nhỏ của hộp.
  • 都会では問題の大小が複雑に絡み合っている。
    Ở đô thị, lớn nhỏ của các vấn đề đan xen phức tạp.
  • 作品は大小二点ずつ展示されています。
    Mỗi tác giả trưng bày hai tác phẩm lớn nhỏ.
  • 岩の大小を測定して分布を調べた。
    Đo kích cỡ lớn nhỏ của đá rồi khảo sát phân bố.
  • このブランドは大小三種類のパッケージがある。
    Thương hiệu này có ba loại bao bì lớn nhỏ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 大小 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?