Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大宝律令
[Đại Bảo Luật Lệnh]
たいほうりつりょう
🔊
Danh từ chung
Bộ luật Taiho
Hán tự
大
Đại
lớn; to
宝
Bảo
kho báu; giàu có; của cải
律
Luật
nhịp điệu; luật; quy định; thước đo; kiểm soát
令
Lệnh
mệnh lệnh; luật lệ; chỉ thị; sắc lệnh; tốt