大宝 [Đại Bảo]
たいほう
だいほう
Danh từ chung
kho báu lớn
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
thời kỳ Taihō (701.3.21-704.5.10); thời kỳ Daihō
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
⚠️Từ hiếm
kho báu lớn (dùng để chỉ bồ tát, giáo lý bí truyền, v.v.)
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
⚠️Từ hiếm
homa-mandala (bàn thờ lửa)
🔗 護摩壇