大学院進学 [Đại Học Viện Tiến Học]
だいがくいんしんがく
Danh từ chung
tiếp tục học lên cao học
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼は大学院に進学しないだろう。
Anh ấy có lẽ sẽ không tiếp tục học lên cao học.
大学院に進学するつもりです。
Tôi định học lên cao học.
大学院に進学すべきか逡巡する。
Tôi đang phân vân liệu có nên học lên cao học hay không.