Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大学芋
[Đại Học Dụ]
大学いも
[Đại Học]
だいがくいも
🔊
Danh từ chung
khoai lang ngào đường
Hán tự
大
Đại
lớn; to
学
Học
học; khoa học
芋
Dụ
khoai tây