大学学長 [Đại Học Học Trường]

だいがくがくちょう

Danh từ chung

hiệu trưởng (đại học); phó hiệu trưởng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれはついに大学だいがく学長がくちょう辞任じにんした。
Cuối cùng anh ấy đã từ chức hiệu trưởng đại học.
その大学だいがく学長がくちょう辞職じしょくしそうである。
Hiệu trưởng của trường đại học đó có vẻ sắp từ chức.
かれ最新さいしん宇宙うちゅう物理ぶつりがく知見ちけんしもちちかた応用おうようさせた博士はかせ論文ろんぶん大学だいがく学長がくちょうから表彰ひょうしょうされた。
Anh ấy được hiệu trưởng trường đại học khen ngợi vì áp dụng kiến thức vật lý vũ trụ mới nhất vào luận án tiến sĩ về cách rung động của ngực dưới.