Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大字片山
[Đại Tự Phiến Sơn]
おおあざかたやま
🔊
Danh từ chung
tên một khu phố
Hán tự
大
Đại
lớn; to
字
Tự
chữ; từ
片
Phiến
một mặt; lá; tờ; bộ kata bên phải (số 91)
山
Sơn
núi