大変身 [Đại 変 Thân]
だいへんしん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thay đổi lớn
🔗 変身
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thay đổi lớn
🔗 変身