Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大変形
[Đại 変 Hình]
だいへんけい
🔊
Danh từ chung
biến dạng lớn
Hán tự
大
Đại
lớn; to
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách