Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大域的
[Đại Vực Đích]
たいいきてき
🔊
Tính từ đuôi na
Lĩnh vực:
Tin học
toàn cầu
Hán tự
大
Đại
lớn; to
域
Vực
phạm vi; khu vực; giới hạn; giai đoạn; cấp độ
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ