大型機 [Đại Hình Cơ]
おおがたき
Danh từ chung
máy bay chở khách lớn; máy bay phản lực lớn
JP: その大型機は鋭い音を立ててほとんど直角に降下した。
VI: Chiếc máy bay lớn đó đã lao xuống gần như vuông góc với tiếng động lớn.