大名旅行 [Đại Danh Lữ Hành]
だいみょうりょこう
Danh từ chung
du lịch xa hoa; du lịch xa xỉ; chuyến đi chơi
Danh từ chung
du lịch xa hoa; du lịch xa xỉ; chuyến đi chơi