大名 [Đại Danh]
Độ phổ biến từ: Top 15000
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
daimyo (lãnh chúa phong kiến Nhật Bản)
JP: あの大名は十万石を領している。
VI: Vị daimyo kia sở hữu mười vạn koku.
🔗 小名
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
daimyo (lãnh chúa phong kiến Nhật Bản)
JP: あの大名は十万石を領している。
VI: Vị daimyo kia sở hữu mười vạn koku.
🔗 小名
- 大名 chỉ các lãnh chúa phong kiến thời trung – cận đại Nhật Bản, đặc biệt nổi bật dưới chế độ Mạc phủ Tokugawa. Mỗi 大名 quản lý một lãnh địa gọi là 藩 (phiên).
- Về phân loại lịch sử: 親藩大名 (họ hàng của Tokugawa), 譜代大名 (công thần cũ), 外様大名 (các thế lực gia nhập sau).
- Trong văn hóa đại chúng và du lịch, thường gặp ở cụm 大名行列 (đám rước của lãnh chúa) được tái hiện trong lễ hội.
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 藩主 | gần đồng nghĩa | chúa phiên | Tập trung vào “người đứng đầu phiên”; thực dụng tương đương 大名 trong nhiều ngữ cảnh. |
| 将軍 | liên hệ hệ thống | chúa tướng | Đứng đầu Mạc phủ, trên các 大名. |
| 殿様 | cách gọi kính | ngài chúa | Cách xưng tôn kính, mang sắc thái dân gian/triều bái. |
| 武士 | thuộc nhóm | võ sĩ | Tầng lớp võ sĩ nói chung; 大名 là tầng lớp cao. |
| 公家 | đối lập hệ | quý tộc triều đình | Khác trục quyền lực (văn trị vs võ trị). |
| 大名行列 | cụm liên hợp | đám rước lãnh chúa | Từ ghép văn hóa – nghi lễ, lễ hội tái hiện. |
| 外様大名/譜代大名/親藩大名 | phân loại | các loại đại danh | Nhấn mạnh nguồn gốc và quan hệ với Mạc phủ. |
Khi đọc văn bản lịch sử, bạn sẽ thấy 大名 đi kèm hệ thống kiểm soát như 参勤交代 (chế độ chầu chực luân phiên) để Mạc phủ kiểm soát tài lực của các lãnh chúa. Các phân loại 外様/譜代/親藩 là chìa khóa để hiểu mạng lưới quyền lực và sự cân bằng chính trị thời Edo. Trong du lịch, dấu tích 大名屋敷跡 hay diễu hành 大名行列 giúp kết nối ngôn ngữ với trải nghiệm văn hóa trực quan.
Bạn thích bản giải thích này?