Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大勇
[Đại Dũng]
たいゆう
🔊
Danh từ chung
dũng cảm thực sự
Hán tự
大
Đại
lớn; to
勇
Dũng
dũng cảm; phấn chấn