Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大八車
[Đại Bát Xa]
代八車
[Đại Bát Xa]
だいはちぐるま
🔊
Danh từ chung
xe hai bánh lớn
Hán tự
大
Đại
lớn; to
八
Bát
tám; bộ tám (số 12)
車
Xa
xe