Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大先輩
[Đại Tiên Bối]
だいせんぱい
🔊
Danh từ chung
tiền bối lớn
Hán tự
大
Đại
lớn; to
先
Tiên
trước; trước đây
輩
Bối
đồng chí; bạn bè; người; bạn đồng hành