大作家 [Đại Tác Gia]
だいさっか
Danh từ chung
nhà văn lớn
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私は彼を大作家だと思う。
Tôi nghĩ anh ấy là một nhà văn vĩ đại.
彼は大作家達と肩を並べている。
Anh ấy đã sánh vai cùng các nhà văn lớn.