Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大仕掛け
[Đại Sĩ Quải]
おおじかけ
🔊
Tính từ đuôi na
quy mô lớn
Hán tự
大
Đại
lớn; to
仕
Sĩ
phục vụ; làm
掛
Quải
treo; phụ thuộc; đến; thuế; đổ