大人買い [Đại Nhân Mãi]

オトナ買い [Mãi]

おとながい

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

⚠️Khẩu ngữ

mua số lượng lớn (đặc biệt là các mặt hàng sưu tập dành cho trẻ em, ví dụ: manga)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし大人おとなになったらくるまうつもりだった。
Tôi dự định mua một chiếc xe khi đã trở thành người lớn.
「おかあさん、おじいちゃんの『トレーニングパンツ』ってきたよ」「それは『トレーニングパンツ』じゃなくて『リハビリパンツ』」「??」「『トレパン』はあかちゃんがくやつで、『リハパン』は大人おとなよう」「なるほどね」
"Mẹ ơi, con đã mua 'quần tập' cho ông nội rồi đây." "Đây không phải 'quần tập' mà là 'quần phục hồi chức năng'." "???" "'Quần tập' là cái mà trẻ con mặc, còn 'quần phục hồi' là dành cho người lớn." "À, ra thế."