Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大人気
[Đại Nhân Khí]
大人げ
[Đại Nhân]
おとなげ
🔊
Danh từ chung
trưởng thành
Hán tự
大
Đại
lớn; to
人
Nhân
người
気
Khí
tinh thần; không khí