大人向け [Đại Nhân Hướng]
おとなむけ
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
dành cho người lớn; hướng đến người lớn
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この映画は大人向けであり、子供向けではない。
Bộ phim này dành cho người lớn, không phải cho trẻ em.
これは大人向けの映画です。
Đây là bộ phim dành cho người lớn.
この映画は大人向けで未成年禁止です。
Bộ phim này chỉ dành cho người lớn, cấm trẻ vị thành niên xem.
子供向けに書かれているが、この本は大人も楽しませる。
Dù viết cho trẻ em, cuốn sách này cũng làm vui lòng người lớn.
子供向けではあるが、この本は大人によく読まれている。
Dù dành cho trẻ em nhưng cuốn sách này được nhiều người lớn đọc.