大人の事情 [Đại Nhân Sự Tình]
オトナの事情 [Sự Tình]
おとなのじじょう
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
📝 dùng khi lý do thực sự không thể tiết lộ
lý do nhất định; hoàn cảnh nhất định; ràng buộc chuyên nghiệp
vấn đề của người lớn