大ブリテン [Đại]
大不列顛 [Đại Bất Liệt Điên]
大不列顚 [Đại Bất Liệt Điên]
だいブリテン
Danh từ chung
đảo Anh
JP: さて、頭の中に大ブリテンの地図を描いていただきたいと思います。
VI: Bây giờ, tôi muốn bạn hình dung bản đồ của Đại Anh trong đầu mình.
🔗 グレートブリテン