Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大パニック
[Đại]
だいパニック
🔊
Danh từ chung
hoảng loạn lớn
Hán tự
大
Đại
lớn; to