Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大チャンス
[Đại]
だいチャンス
🔊
Danh từ chung
cơ hội lớn
Hán tự
大
Đại
lớn; to