Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大スター
[Đại]
だいスター
🔊
Danh từ chung
ngôi sao lớn; siêu sao
Hán tự
大
Đại
lớn; to