1. Thông tin cơ bản
- Từ: 大さじ
- Cách đọc: おおさじ
- Loại từ: danh từ (đơn vị đo trong nấu ăn)
- Chính tả: 大さじ(phổ biến), 大匙(ít gặp, dạng kanji đầy đủ)
- Độ trang trọng: trung tính; chuẩn trong công thức nấu ăn Nhật
- Quy đổi chuẩn Nhật: 大さじ1 ≈ 15 mL;小さじ1 ≈ 5 mL
2. Ý nghĩa chính
- Thìa to/tablespoon: đơn vị định lượng trong nấu ăn, thường viết “大さじ + số(杯)”.
- Dụng cụ: cũng có thể chỉ chiếc thìa định lượng cỡ “đại”.
3. Phân biệt
- 大さじ vs 小さじ: 大さじ ≈ 15 mL; 小さじ ≈ 5 mL (tỷ lệ 1 : 3).
- 大さじ vs スプーン: スプーン là “thìa” nói chung, không chuẩn về thể tích; 大さじ là đơn vị đo lường chuẩn.
- 大さじ1 vs 大さじ1杯: cả hai đều được; “杯(はい)” nhấn mạnh “một muỗng (đầy)”.
- すり切り/山盛り: “すり切り” = gạt phẳng mặt muỗng; “山盛り” = vun ngọn; cần tuân theo chỉ dẫn công thức.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: N(gia vị)+ を + 大さじ + số(杯)+ 入れる/加える.
- Viết tắt trong công thức: 大1, 大2 (đọc là おおさじいち, に).
- Ngữ cảnh: công thức nấu ăn, video ẩm thực, bao bì gia vị.
- Lưu ý: đơn vị có thể khác chuẩn quốc tế; khi dịch, ghi rõ “(15 mL)” để tránh nhầm.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 小さじ |
Đối ứng |
Thìa nhỏ (teaspoon) |
≈ 5 mL; 3 小さじ = 1 大さじ. |
| 計量スプーン |
Liên quan |
Thìa đong |
Bộ gồm 大さじ và 小さじ. |
| テーブルスプーン |
Đồng nghĩa gần |
Tablespoon |
Loanword; trong công thức Nhật thường viết 大さじ. |
| カップ |
Đơn vị liên quan |
Cốc đong |
1 カップ (Nhật) thường ≈ 200 mL; 1 大さじ = 15 mL. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
大 = “to, lớn” + 匙(さじ) = “thìa, muỗng”. Trong thực tế viết: 大さじ (kana cho さじ) phổ biến hơn 大匙.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi học nấu ăn bằng tiếng Nhật, nắm vững quy đổi của 大さじ giúp làm đúng vị. Chú ý các chỉ dẫn như “大さじ1弱/1強/すり切り” vì chúng ảnh hưởng đáng kể đến lượng muối/đường trong món ăn.
8. Câu ví dụ
- 砂糖を大さじ1入れてください。
Hãy cho 1 muỗng canh đường.
- 醤油は大さじ2で味を調える。
Điều chỉnh vị bằng 2 muỗng canh xì dầu.
- 大さじ1杯は約15ミリリットルです。
1 muỗng canh khoảng 15 ml.
- 油を大さじ1/2だけ加える。
Chỉ thêm nửa muỗng canh dầu.
- 計量スプーンの大さじを用意して。
Chuẩn bị thìa đong cỡ muỗng canh.
- 味噌は大さじ1弱がちょうどいい。
Miso hơi ít hơn 1 muỗng canh là vừa.
- ドレッシングを大さじ3作る。
Pha 3 muỗng canh sốt dressing.
- バターは溶かして大さじ1量る。
Đun chảy bơ rồi đong 1 muỗng canh.
- 小さじ3は大さじ1に相当する。
3 muỗng cà phê tương đương 1 muỗng canh.
- 塩は大さじすり切り1を目安に。
Muối lấy chuẩn khoảng 1 muỗng canh gạt phẳng.