大きな顔をする [Đại Nhan]

おおきなかおをする

Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru (bao gồm)

⚠️Thành ngữ

tỏ ra quan trọng; đi lại vênh váo

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

新米しんまいのくせにおおきなかおをするな。
Mới vào nghề mà đã tỏ ra ngạo mạn.
かれおおきなかおをしていた。
Anh ấy đã tỏ ra rất kiêu ngạo.