大きすぎる [Đại]
大き過ぎる [Đại Quá]
おおきすぎる
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
quá khổ (quá to, v.v.)
JP: そのズボンは大きすぎます。
VI: Cái quần đó quá lớn.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
大きすぎる?
Quá lớn?
大きすぎるわ。
Quá lớn rồi.
これは大きすぎる?
Cái này có to quá không?
あなたには大きすぎるわ。
Cái này quá lớn cho bạn.
フォントが大きすぎます。
Font chữ quá lớn.
大きすぎるんじゃない?
Nó quá lớn phải không?
これは大きすぎました。
Đây quá lớn.
リスクが大きすぎる。
Rủi ro quá lớn.
これは大きすぎるよ。
Cái này quá lớn.
ラジオの音が大きすぎる。
Âm lượng radio quá lớn.