Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
夢見草
[Mộng Kiến Thảo]
ゆめみぐさ
🔊
Danh từ chung
hoa anh đào
🔗 桜
Hán tự
夢
Mộng
giấc mơ; ảo ảnh
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
草
Thảo
cỏ; cỏ dại; thảo mộc; đồng cỏ; viết; phác thảo