Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
夜間部
[Dạ Gian Bộ]
やかんぶ
🔊
Danh từ chung
lớp học đêm
Hán tự
夜
Dạ
đêm
間
Gian
khoảng cách; không gian
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí