Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
夜間病院
[Dạ Gian Bệnh Viện]
やかんびょういん
🔊
Danh từ chung
bệnh viện đêm
Hán tự
夜
Dạ
đêm
間
Gian
khoảng cách; không gian
病
Bệnh
bệnh; ốm
院
Viện
viện; đền