夜間学校 [Dạ Gian Học Hiệu]

やかんがっこう

Danh từ chung

trường học buổi tối

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょ夜間やかん学校がっこうかよっている。
Cô ấy đang học tại trường tối.
トムは夜間やかん学校がっこうかよっている。
Tom đang học tại trường tối.